Nguyên liệu tiếng Nga là gì?
"nguyên liệu" trong tiếng Nga là сырьё (danh từ).
сырьё Danh từ
syrʹjó giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên liệu.
- стратеги́ческое сырьё nguyên liệu chiến lược
- втори́чное сырьё nguyên liệu thu hồi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguyên liệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên liệu tiếng Nga là gì?
"nguyên liệu" trong tiếng Nga là сырьё (danh từ).