Nhà băng tiếng Nga là gì?
"nhà băng" trong tiếng Nga là банк (danh từ), ба́нковский (tính từ).
банк Danh từ
bank giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngân hàng, nhà băng.
- госуда́рственный банк Ngân hàng quốc gia
- учётный банк ngân hàng triết khấu
ба́нковский Tính từ
bánkovskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về ngân hàng, nhà băng.
- ба́нковский капита́л (kinh tế) tư bản ngân hàng
Xem đầy đủ từ "ба́нковский": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhà băng tiếng Nga là gì?
"nhà băng" trong tiếng Nga là банк (danh từ), ба́нковский (tính từ).