TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà bếp tiếng Nga là gì?

"nhà bếp" trong tiếng Nga là ку́хня (danh từ).

ку́хня Danh từ

kúxnja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bếp, nhà bếp, phòng bếp.

  • Смотри! На кухне кошка. Lại đây mà xem này! Trong nhà bếp có một con mèo.
  • Смотри! На кухне кошка! Lại đây mà xem này! Trong nhà bếp có một con mèo.

Xem đầy đủ từ "ку́хня": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà bếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà bếp tiếng Nga là gì?

"nhà bếp" trong tiếng Nga là ку́хня (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.