TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà chung tiếng Nga là gì?

"nhà chung" trong tiếng Nga là це́рковь (danh từ).

це́рковь Danh từ

cérkovʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo hội, nhà chung, nhà thờ.

Xem đầy đủ từ "це́рковь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà chung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà chung tiếng Nga là gì?

"nhà chung" trong tiếng Nga là це́рковь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.