TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà hùng biện tiếng Nga là gì?

"nhà hùng biện" trong tiếng Nga là ора́тор (danh từ).

ора́тор Danh từ

orátor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà hùng biện, người diễn thuyết; (на собрании и т. п.) diễn giả.

  • предыду́щий ора́тор diễn giả trước

Xem đầy đủ từ "ора́тор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà hùng biện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà hùng biện tiếng Nga là gì?

"nhà hùng biện" trong tiếng Nga là ора́тор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.