TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà ngôn ngữ học tiếng Nga là gì?

"nhà ngôn ngữ học" trong tiếng Nga là лингви́ст (danh từ), языкове́д (danh từ).

лингви́ст Danh từ

lingvíst giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ngôn ngữ học.

Xem đầy đủ từ "лингви́ст": trọng âm, biến cách, cách chia →

языкове́д Danh từ

jazykovéd giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ngôn ngữ học, nhà ngữ ngôn học.

Xem đầy đủ từ "языкове́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà ngôn ngữ học tiếng Nga là gì?

"nhà ngôn ngữ học" trong tiếng Nga là лингви́ст (danh từ), языкове́д (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.