TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лингви́ст

giống đựcđộng vật
lingvíst[lʲɪnɡˈvʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лингви́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лингви́ст nghĩa là nhà ngôn ngữ học.

Nghĩa của лингви́ст

Danh từ

  1. Nhà ngôn ngữ học.

Biến cách của лингви́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лингви́стлингви́сты
Sinh cách кого? чего?лингви́сталингви́стов
Tặng cách кому? чему?лингви́стулингви́стам
Đối cách кого? что?лингви́сталингви́стов
Công cụ cách кем? чем?лингви́стомлингви́стами
Giới cách о ком? о чём?лингви́стелингви́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лингви́ст

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

лингвист nghĩa là gì?

лингвист (danh từ) nghĩa là nhà ngôn ngữ học.

лингвист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лингви́ст (phiên âm Latinh lingvíst, IPA [lʲɪnɡˈvʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.