TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

языкове́д

giống đựcđộng vật
jazykovéd[(j)ɪzɨkɐˈvʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên языкове́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

языкове́д nghĩa là nhà ngôn ngữ học, nhà ngữ ngôn học.

Nghĩa của языкове́д

Danh từ

  1. Nhà ngôn ngữ học, nhà ngữ ngôn học.

Biến cách của языкове́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?языкове́дязыкове́ды
Sinh cách кого? чего?языкове́даязыкове́дов
Tặng cách кому? чему?языкове́дуязыкове́дам
Đối cách кого? что?языкове́даязыкове́дов
Công cụ cách кем? чем?языкове́домязыкове́дами
Giới cách о ком? о чём?языкове́деязыкове́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với языкове́д

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

языковед nghĩa là gì?

языковед (danh từ) nghĩa là nhà ngôn ngữ học, nhà ngữ ngôn học.

языковед đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là языкове́д (phiên âm Latinh jazykovéd, IPA [(j)ɪzɨkɐˈvʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.