TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà tư tưởng tiếng Nga là gì?

"nhà tư tưởng" trong tiếng Nga là мысли́тель (danh từ).

мысли́тель Danh từ

myslítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà tư tưởng.

Xem đầy đủ từ "мысли́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà tư tưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà tư tưởng tiếng Nga là gì?

"nhà tư tưởng" trong tiếng Nga là мысли́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.