TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà thổ tiếng Nga là gì?

"nhà thổ" trong tiếng Nga là барда́к (danh từ).

барда́к Danh từ

bardák giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà thổ, nhà chứa.

Xem đầy đủ từ "барда́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà thổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà thổ tiếng Nga là gì?

"nhà thổ" trong tiếng Nga là барда́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.