TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhân tạo tiếng Nga là gì?

"nhân tạo" trong tiếng Nga là иску́сственный (tính từ).

иску́сственный Tính từ

iskússtvennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân tạo; (фальшивый) giả.

  • AlphaZero - это шахматный компьютер совершенно нового типа, созданный британской компанией Deep Mind, занимающейся искусственным интеллектом (ИИ). AlphaZero là một loại máy tính chơi cơ vua mới, do công ty trí tuệ nhân tạo của Anh là DeepMind phát triển.
  • Искусственного интеллекта не существует. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo.

Xem đầy đủ từ "иску́сственный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân tạo tiếng Nga là gì?

"nhân tạo" trong tiếng Nga là иску́сственный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.