Nhân tố tiếng Nga là gì?
"nhân tố" trong tiếng Nga là фа́ктор (danh từ).
фа́ктор Danh từ
fáktor giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân tố, yếu tố.
- реша́ющий фа́ктор nhân tố (yếu tố) quyết định
- фа́ктор вре́мени yếu tố thời gian
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân tố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhân tố tiếng Nga là gì?
"nhân tố" trong tiếng Nga là фа́ктор (danh từ).