TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhạc sĩ tiếng Nga là gì?

"nhạc sĩ" trong tiếng Nga là музыка́нт (danh từ), компози́тор (danh từ).

музыка́нт Danh từ

muzykánt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhạc sĩ.

  • Он гордится быть музыкантом. Cậu ấy tự hào là một nhạc sĩ.
  • Мы с Томом оба профессиональные музыканты. Tom và tôi đều là những nhạc sĩ chuyên nghiệp.

Xem đầy đủ từ "музыка́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

компози́тор Danh từ

kompozítor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà soạn nhạc, nhạc sĩ.

  • Я не знаю имя композитора, который написал эту музыку. Tôi không biết tên của người nhạc sĩ viết ra bản nhạc này.
  • Я не знаю имени композитора, написавшего эту музыку. Tôi không biết tên của người nhạc sĩ viết ra bản nhạc này.

Xem đầy đủ từ "компози́тор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhạc sĩ tiếng Nga là gì?

"nhạc sĩ" trong tiếng Nga là музыка́нт (danh từ), компози́тор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.