TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhẫn tiếng Nga là gì?

"nhẫn" trong tiếng Nga là кольцо́ (danh từ).

кольцо́ Danh từ

kolʹcó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẫn, cà rá.

  • Почём это кольцо? Cái nhẫn này giá bao nhiêu?
  • Мать дала дочери кольцо. Người mẹ trao cho cô gái một chiếc nhẫn.

Xem đầy đủ từ "кольцо́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhẫn tiếng Nga là gì?

"nhẫn" trong tiếng Nga là кольцо́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.