Nhẫn tiếng Nga là gì?
"nhẫn" trong tiếng Nga là кольцо́ (danh từ).
кольцо́ Danh từ
kolʹcó giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẫn, cà rá.
- Почём это кольцо? Cái nhẫn này giá bao nhiêu?
- Мать дала дочери кольцо. Người mẹ trao cho cô gái một chiếc nhẫn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhẫn tiếng Nga là gì?
"nhẫn" trong tiếng Nga là кольцо́ (danh từ).