TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́рстень

giống đựcbất động vật
pérstenʹ[ˈpʲers⁽ʲ⁾tʲɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́рстень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́рстень nghĩa là nhẫn, cà rá.

Nghĩa của пе́рстень

Danh từ

  1. Nhẫn, cà rá.

Biến cách của пе́рстень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́рстеньпе́рстни
Sinh cách кого? чего?пе́рстняпе́рстней
Tặng cách кому? чему?пе́рстнюпе́рстням
Đối cách кого? что?пе́рстеньпе́рстни
Công cụ cách кем? чем?пе́рстнемпе́рстнями
Giới cách о ком? о чём?пе́рстнепе́рстнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пе́рстень

Đồng nghĩa

Họ từ của пе́рстень

Câu hỏi thường gặp

перстень nghĩa là gì?

перстень (danh từ) nghĩa là nhẫn, cà rá.

перстень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́рстень (phiên âm Latinh pérstenʹ, IPA [ˈpʲers⁽ʲ⁾tʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.