TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кольцо́

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kolʹcó[kɐlʲˈt͡so] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кольцо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кольцо́ nghĩa là vòng, vành, nhẫn.

Nghĩa của кольцо́

Danh từ

  1. круг [cái] vòng, vành.
    • кольцо́ для ключе́йvòng đeo chìa khóa
    • гимнасти́ческие ко́льца(thể thao) [bộ] vòng, vòng treo
  2. на пальце [cái, chiếc] nhẫn.
    • обруча́льное кольцо́nhẫn cưới
  3. маршрут, метро, автобуса и т. п. Đường vòng.
    • кольцо́мvòng, quanh, tròn, vòng quanh, khoanh tròn
    • сверну́ться кольцо́мnằm khoanh tròn

Biến cách của кольцо́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кольцо́ко́льца
Sinh cách кого? чего?кольца́коле́ц
Tặng cách кому? чему?кольцу́ко́льцам
Đối cách кого? что?кольцо́ко́льца
Công cụ cách кем? чем?кольцо́мко́льцами
Giới cách о ком? о чём?кольце́ко́льцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кольцо́

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với кольцо́

  • Между нами всё кончено. Верни мне моё кольцо! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1854153
  • Сколько стоит это кольцо? Cái nhẫn này giá bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2749484
  • Мать дала дочери кольцо. Người mẹ trao cho cô gái một chiếc nhẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2802318
  • Какого цвета крайнее правое кольцо на олимпийском флаге? Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5316355
  • Почём это кольцо? Cái nhẫn này giá bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3360692

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кольцо nghĩa là gì?

кольцо (danh từ) nghĩa là vòng, vành, nhẫn.

кольцо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кольцо́ (phiên âm Latinh kolʹcó, IPA [kɐlʲˈt͡so]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.