Nhận làm con trai tiếng Nga là gì?
"nhận làm con trai" trong tiếng Nga là усыновле́ние (danh từ).
усыновле́ние Danh từ
usynovlénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nhận làm con nuôi, nhận làm con trai.
Xem đầy đủ từ "усыновле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận làm con trai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhận làm con trai tiếng Nga là gì?
"nhận làm con trai" trong tiếng Nga là усыновле́ние (danh từ).