усыновля́ть
Dấu sắc trên усыновля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усыновля́ть nghĩa là nhận làm con nuôi, nhận làm con trai.
Nghĩa của усыновля́ть
Động từ
- Nhận... làm con nuôi, nhận... làm con trai.
Cặp thể của усыновля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ усыновля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | усыновля́ю |
| ты | усыновля́ешь |
| он / она́ / оно́ | усыновля́ет |
| мы | усыновля́ем |
| вы | усыновля́ете |
| они́ | усыновля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + усыновлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усыновля́л |
| Giống cái (она́) | усыновля́ла |
| Giống trung (оно́) | усыновля́ло |
| Số nhiều (они́) | усыновля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усыновля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усыновля́йте |
Câu hỏi thường gặp
усыновлять nghĩa là gì?
усыновлять (động từ) nghĩa là nhận làm con nuôi, nhận làm con trai.
усыновлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усыновля́ть (phiên âm Latinh usynovljátʹ, IPA [ʊsɨnɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.