TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усыновля́ть

thể chưa hoàn thành
usynovljátʹ[ʊsɨnɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усыновля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усыновля́ть nghĩa là nhận làm con nuôi, nhận làm con trai.

Nghĩa của усыновля́ть

Động từ

  1. Nhận... làm con nuôi, nhận... làm con trai.

Cặp thể của усыновля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ усыновля́ть

NgôiHiện tại
яусыновля́ю
тыусыновля́ешь
он / она́ / оно́усыновля́ет
мыусыновля́ем
выусыновля́ете
они́усыновля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + усыновлять.

Quá khứ

Giống đực (он)усыновля́л
Giống cái (она́)усыновля́ла
Giống trung (оно́)усыновля́ло
Số nhiều (они́)усыновля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)усыновля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)усыновля́йте

Câu hỏi thường gặp

усыновлять nghĩa là gì?

усыновлять (động từ) nghĩa là nhận làm con nuôi, nhận làm con trai.

усыновлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усыновля́ть (phiên âm Latinh usynovljátʹ, IPA [ʊsɨnɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.