TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhật tiếng Nga là gì?

"nhật" trong tiếng Nga là япо́нский (tính từ).

япо́нский Tính từ

japónskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về Nhật Bản, Nhật; Phù tang ((thơ ca)).

  • Я изучаю японский. Tôi đang học tiếng Nhật.
  • Японский язык труднее английского. Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh.

Xem đầy đủ từ "япо́нский": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhật tiếng Nga là gì?

"nhật" trong tiếng Nga là япо́нский (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.