TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhỏ hơn tiếng Nga là gì?

"nhỏ hơn" trong tiếng Nga là ме́ньший (tính từ).

ме́ньший Tính từ

ménʹšij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn.

Xem đầy đủ từ "ме́ньший": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhỏ hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhỏ hơn tiếng Nga là gì?

"nhỏ hơn" trong tiếng Nga là ме́ньший (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.