Nhai lại tiếng Nga là gì?
"nhai lại" trong tiếng Nga là жва́чка (danh từ).
жва́чка Danh từ
žváčka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] nhai lại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhai lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhai lại tiếng Nga là gì?
"nhai lại" trong tiếng Nga là жва́чка (danh từ).