TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пережёвывать

thể chưa hoàn thành
perežjóvyvatʹ giọng máy của trình duyệt

пережёвывать nghĩa là nhai lại.

Nghĩa của пережёвывать

Động từ

  1. Nhai lại.
    • тк. несов. перен.nhai lại, lặp đi lặp lại, nói nhai lại
    • пережёвывать всем изве́стные и́стиныnhai lại mãi (lặp đi lặp lại mãi) những chân lí mà ai nấy đều biết cả rồi

Cặp thể của пережёвывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пережёвывать

NgôiHiện tại
япережёвываю
тыпережёвываешь
он / она́ / оно́пережёвывает
мыпережёвываем
выпережёвываете
они́пережёвывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пережёвывать.

Quá khứ

Giống đực (он)пережёвывал
Giống cái (она́)пережёвывала
Giống trung (оно́)пережёвывало
Số nhiều (они́)пережёвывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пережёвывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пережёвывайте

Câu hỏi thường gặp

пережёвывать nghĩa là gì?

пережёвывать (động từ) nghĩa là nhai lại.

пережёвывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пережёвывать (phiên âm Latinh perežjóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.