Nhiều lần tiếng Nga là gì?
"nhiều lần" trong tiếng Nga là неоднокра́тно (phó từ), неоднокра́тный (tính từ).
неоднокра́тно Phó từ
neodnokrátno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều lần.
- Я вас неоднократно просил этого не делать. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà.
- Я неоднократно просила тебя не делать этого. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà.
Xem đầy đủ từ "неоднокра́тно": trọng âm, biến cách, cách chia →
неоднокра́тный Tính từ
neodnokrátnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều lần.
- Я вас неоднократно просил этого не делать. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà.
- Я неоднократно просила тебя не делать этого. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà.
Xem đầy đủ từ "неоднокра́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiều lần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhiều lần tiếng Nga là gì?
"nhiều lần" trong tiếng Nga là неоднокра́тно (phó từ), неоднокра́тный (tính từ).