TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhiều lần tiếng Nga là gì?

"nhiều lần" trong tiếng Nga là неоднокра́тно (phó từ), неоднокра́тный (tính từ).

неоднокра́тно Phó từ

neodnokrátno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều lần.

  • Я вас неоднократно просил этого не делать. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà.
  • Я неоднократно просила тебя не делать этого. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà.

Xem đầy đủ từ "неоднокра́тно": trọng âm, biến cách, cách chia →

неоднокра́тный Tính từ

neodnokrátnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều lần.

  • Я вас неоднократно просил этого не делать. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà.
  • Я неоднократно просила тебя не делать этого. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà.

Xem đầy đủ từ "неоднокра́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiều lần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhiều lần tiếng Nga là gì?

"nhiều lần" trong tiếng Nga là неоднокра́тно (phó từ), неоднокра́тный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.