Nhiệt độ tiếng Nga là gì?
"nhiệt độ" trong tiếng Nga là температу́ра (danh từ).
температу́ра Danh từ
temperatúra giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiệt độ.
- Температура внезапно понизилась. Nhiệt độ đột nhiên giảm.
- температу́ра во́здуха nhiệt độ [của] không khí
Xem đầy đủ từ "температу́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiệt độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhiệt độ tiếng Nga là gì?
"nhiệt độ" trong tiếng Nga là температу́ра (danh từ).