TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhiệt kế tiếng Nga là gì?

"nhiệt kế" trong tiếng Nga là гра́дусник (danh từ).

гра́дусник Danh từ

grádusnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đo nhiệt, nhiệt kế, nhiệt biểu, hàn thử biểu; (медицинский (cũng)) [cái] cặp sốt.

  • Градусник показывает 37 °C. Nhiệt kế hiện 37°C.
  • Градусник показывает тридцать семь градусов. Nhiệt kế hiện 37°C.

Xem đầy đủ từ "гра́дусник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiệt kế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhiệt kế tiếng Nga là gì?

"nhiệt kế" trong tiếng Nga là гра́дусник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.