Nuôi ong tiếng Nga là gì?
"nuôi ong" trong tiếng Nga là пчелово́дство (danh từ).
пчелово́дство Danh từ
pčelovódstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Nghề, ngành] nuôi ong.
Xem đầy đủ từ "пчелово́дство": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nuôi ong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nuôi ong tiếng Nga là gì?
"nuôi ong" trong tiếng Nga là пчелово́дство (danh từ).