Oxit tiếng Nga là gì?
"oxit" trong tiếng Nga là о́кись (danh từ).
о́кись Danh từ
ókisʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôxyt, oxit, ốc-xýt.
- окись углеро́да oxit cacbonic
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "oxit" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Oxit tiếng Nga là gì?
"oxit" trong tiếng Nga là о́кись (danh từ).