TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окси́д

giống đựcbất động vật
oksíd[ɐkˈsʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окси́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окси́д nghĩa là oxit.

Nghĩa của окси́д

Danh từ

  1. Oxit.

Biến cách của окси́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?окси́докси́ды
Sinh cách кого? чего?окси́даокси́дов
Tặng cách кому? чему?окси́дуокси́дам
Đối cách кого? что?окси́докси́ды
Công cụ cách кем? чем?окси́домокси́дами
Giới cách о ком? о чём?окси́деокси́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với окси́д

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

оксид nghĩa là gì?

оксид (danh từ) nghĩa là oxit.

оксид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окси́д (phiên âm Latinh oksíd, IPA [ɐkˈsʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.