TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phán xét tiếng Nga là gì?

"phán xét" trong tiếng Nga là суди́ть (động từ).

суди́ть Động từ

sudítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phán xét.

  • Не суди Тома. Ты понятия не имеешь, через что он прошёл. Đừng phán xét Tom. Bạn không hề biết anh ấy đã phải trải qua những gì.
  • Кто ты такой, чтобы судить меня? Anh là ai mà phán xét tôi?

Xem đầy đủ từ "суди́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phán xét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phán xét tiếng Nga là gì?

"phán xét" trong tiếng Nga là суди́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.