TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

судья́

Cấp độ ≈A2 giống chungđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sudʹjá[sʊˈdʲja] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên судья́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

судья́ nghĩa là thẩm phán, quan tòa, người xét đoán, người phán xét.

Nghĩa của судья́

Danh từ

  1. Thẩm phán, quan tòa; pháp quan, quan tài phán ((cũ)).
    • наро́дный судья́thẩm phán nhân dân
    • спорт.[người] trọng tài, cầm trịch
    • боково́й судья́[người] giám biên, trọng tài biên
  2. человек, высказывающий какое-л. суждение Người xét đoán, người phán xét, người phân xử.
    • в э́том де́ле я не судья́trong việc này tôi không thể là người xét đoán được
    • вы мне не судья́anh có phải là quan tòa của tôi đâu?, anh không có quyền phán xét tôi

Biến cách của судья́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?судья́су́дьи
Sinh cách кого? чего?судьи́суде́й
Tặng cách кому? чему?судье́су́дьям
Đối cách кого? что?судью́суде́й
Công cụ cách кем? чем?судьёйсу́дьями
Giới cách о ком? о чём?судье́су́дьях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với судья́

Đồng nghĩa

Họ từ của судья́

Câu ví dụ với судья́

  • Брат моей жены — судья. Anh của vợ tôi là thẩm phán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13954324

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

судья nghĩa là gì?

судья (danh từ) nghĩa là thẩm phán, quan tòa, người xét đoán, người phán xét.

судья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là судья́ (phiên âm Latinh sudʹjá, IPA [sʊˈdʲja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.