судья́
Dấu sắc trên судья́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
судья́ nghĩa là thẩm phán, quan tòa, người xét đoán, người phán xét.
Nghĩa của судья́
Danh từ
- Thẩm phán, quan tòa; pháp quan, quan tài phán ((cũ)).
- наро́дный судья́thẩm phán nhân dân
- спорт.[người] trọng tài, cầm trịch
- боково́й судья́[người] giám biên, trọng tài biên
- человек, высказывающий какое-л. суждение Người xét đoán, người phán xét, người phân xử.
- в э́том де́ле я не судья́trong việc này tôi không thể là người xét đoán được
- вы мне не судья́anh có phải là quan tòa của tôi đâu?, anh không có quyền phán xét tôi
Biến cách của судья́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | судья́ | су́дьи |
| Sinh cách кого? чего? | судьи́ | суде́й |
| Tặng cách кому? чему? | судье́ | су́дьям |
| Đối cách кого? что? | судью́ | суде́й |
| Công cụ cách кем? чем? | судьёй | су́дьями |
| Giới cách о ком? о чём? | судье́ | су́дьях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với судья́
Đồng nghĩa
Họ từ của судья́
Câu ví dụ với судья́
- Брат моей жены — судья. Anh của vợ tôi là thẩm phán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13954324
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
судья nghĩa là gì?
судья (danh từ) nghĩa là thẩm phán, quan tòa, người xét đoán, người phán xét.
судья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là судья́ (phiên âm Latinh sudʹjá, IPA [sʊˈdʲja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.