TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Pháo thuyền tiếng Nga là gì?

"pháo thuyền" trong tiếng Nga là монито́р (danh từ).

монито́р Danh từ

monitór giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếc pháo hạm, pháo thuyền.

Xem đầy đủ từ "монито́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháo thuyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pháo thuyền tiếng Nga là gì?

"pháo thuyền" trong tiếng Nga là монито́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.