Phát cáu tiếng Nga là gì?
"phát cáu" trong tiếng Nga là горячи́ться (động từ).
горячи́ться Động từ
gorjačítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát cáu.
Xem đầy đủ từ "горячи́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát cáu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phát cáu tiếng Nga là gì?
"phát cáu" trong tiếng Nga là горячи́ться (động từ).