горячи́ться
Dấu sắc trên горячи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горячи́ться nghĩa là nổi nóng, nổi giận.
Nghĩa của горячи́ться
Động từ
- Nổi nóng, nổi giận, nổi xung, phát cáu, phát bực.
Cặp thể của горячи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ горячи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | горячу́сь |
| ты | горячи́шься |
| он / она́ / оно́ | горячи́тся |
| мы | горячи́мся |
| вы | горячи́тесь |
| они́ | горяча́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + горячиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | горячи́лся |
| Giống cái (она́) | горячи́лась |
| Giống trung (оно́) | горячи́лось |
| Số nhiều (они́) | горячи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | горячи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | горячи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
горячиться nghĩa là gì?
горячиться (động từ) nghĩa là nổi nóng, nổi giận.
горячиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горячи́ться (phiên âm Latinh gorjačítʹsja, IPA [ɡərʲɪˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.