TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phát nguyện tiếng Nga là gì?

"phát nguyện" trong tiếng Nga là кля́сться (động từ), покля́сться (động từ).

кля́сться Động từ

kljástʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát nguyện.

Xem đầy đủ từ "кля́сться": trọng âm, biến cách, cách chia →

покля́сться Động từ

pokljástʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát nguyện.

Xem đầy đủ từ "покля́сться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phát nguyện tiếng Nga là gì?

"phát nguyện" trong tiếng Nga là кля́сться (động từ), покля́сться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.