покля́сться
Dấu sắc trên покля́сться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покля́сться nghĩa là thề, nguyền, phát nguyện.
Nghĩa của покля́сться
Thể hoàn thành của кля́сться.
Động từ
- Thề, nguyền, nguyện, thề nguyền, tuyên thệ, phát thệ, thề thốt.
- Phát nguyện.
- Tuyên thệ.
- Thề.
Cặp thể của покля́сться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ покля́сться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покляну́сь |
| ты | поклянёшься |
| он / она́ / оно́ | поклянётся |
| мы | поклянёмся |
| вы | поклянётесь |
| они́ | покляну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покля́лся |
| Giống cái (она́) | покляла́сь |
| Giống trung (оно́) | покляло́сь |
| Số nhiều (они́) | покляли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покляни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покляни́тесь |
Câu ví dụ với покля́сться
- Я поклялся, что никогда никому не скажу. Tôi đã thề là sẽ không kể cho bất kỳ ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3708341
- Я поклялся, что никогда больше не буду с нею разговаривать. Tôi thề rằng tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #445661
- Я поклялся. Tôi đã thề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5947984
- Том поклялся. Tom đã thề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5947985
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поклясться nghĩa là gì?
поклясться (động từ) nghĩa là thề, nguyền, phát nguyện.
поклясться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покля́сться (phiên âm Latinh pokljástʹsja, IPA [pɐˈklʲast͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.