TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phát thanh viên tiếng Nga là gì?

"phát thanh viên" trong tiếng Nga là ди́ктор (danh từ).

ди́ктор Danh từ

díktor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát thanh viên, xướng ngôn viên.

  • Мать этого ребёнка - диктор. Mẹ của đứa bé kia là một phát thanh viên.

Xem đầy đủ từ "ди́ктор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát thanh viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát thanh viên tiếng Nga là gì?

"phát thanh viên" trong tiếng Nga là ди́ктор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.