Phân ưu tiếng Nga là gì?
"phân ưu" trong tiếng Nga là соболе́знование (danh từ).
соболе́знование Danh từ
soboléznovanije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Lời, lòng, nỗi, sự] chia buồn, phân ưu.
- выража́ть соболезнование кому́-л. tỏ lòng chia buồn với ai, bày tỏ nỗi phân ưu cùng ai
Xem đầy đủ từ "соболе́знование": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân ưu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phân ưu tiếng Nga là gì?
"phân ưu" trong tiếng Nga là соболе́знование (danh từ).