Phân chuồng tiếng Nga là gì?
"phân chuồng" trong tiếng Nga là наво́з (danh từ).
наво́з Danh từ
navóz giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân chuồng, phân.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân chuồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phân chuồng tiếng Nga là gì?
"phân chuồng" trong tiếng Nga là наво́з (danh từ).