TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phân số tiếng Nga là gì?

"phân số" trong tiếng Nga là дробь (danh từ).

дробь Danh từ

drobʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân số.

  • проста́я дробь phân số đơn giản
  • пра́вильная дробь phân số [chân] chính, phân số thật

Xem đầy đủ từ "дробь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phân số tiếng Nga là gì?

"phân số" trong tiếng Nga là дробь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.