TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phép chính tả tiếng Nga là gì?

"phép chính tả" trong tiếng Nga là орфогра́фия (danh từ), правописа́ние (danh từ).

орфогра́фия Danh từ

orfográfija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép chính tả, ám tả.

Xem đầy đủ từ "орфогра́фия": trọng âm, biến cách, cách chia →

правописа́ние Danh từ

pravopisánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép chính tả.

Xem đầy đủ từ "правописа́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phép chính tả tiếng Nga là gì?

"phép chính tả" trong tiếng Nga là орфогра́фия (danh từ), правописа́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.