TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

правописа́ние

giống trungbất động vật
pravopisánije[prəvəpʲɪˈsanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên правописа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

правописа́ние nghĩa là phép chính tả.

Nghĩa của правописа́ние

Danh từ

  1. Phép chính tả.

Biến cách của правописа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?правописа́ниеправописа́ния
Sinh cách кого? чего?правописа́нияправописа́ний
Tặng cách кому? чему?правописа́ниюправописа́ниям
Đối cách кого? что?правописа́ниеправописа́ния
Công cụ cách кем? чем?правописа́ниемправописа́ниями
Giới cách о ком? о чём?правописа́нииправописа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với правописа́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

правописание nghĩa là gì?

правописание (danh từ) nghĩa là phép chính tả.

правописание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là правописа́ние (phiên âm Latinh pravopisánije, IPA [prəvəpʲɪˈsanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.