TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

орфогра́фия

giống cáibất động vật
orfográfija[ɐrfɐˈɡrafʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên орфогра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

орфогра́фия nghĩa là phép chính tả, ám tả.

Nghĩa của орфогра́фия

Danh từ

  1. Phép chính tả, ám tả.

Biến cách của орфогра́фия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?орфогра́фияорфогра́фии
Sinh cách кого? чего?орфогра́фииорфогра́фий
Tặng cách кому? чему?орфогра́фииорфогра́фиям
Đối cách кого? что?орфогра́фиюорфогра́фии
Công cụ cách кем? чем?орфогра́фиейорфогра́фиями
Giới cách о ком? о чём?орфогра́фииорфогра́фиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với орфогра́фия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

орфография nghĩa là gì?

орфография (danh từ) nghĩa là phép chính tả, ám tả.

орфография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là орфогра́фия (phiên âm Latinh orfográfija, IPA [ɐrfɐˈɡrafʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.