TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phòng ngủ tiếng Nga là gì?

"phòng ngủ" trong tiếng Nga là спа́льня (danh từ).

спа́льня Danh từ

spálʹnja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cái, căn] phòng ngủ, buồng ngủ.

  • В доме Тома только одна спальня. Nhà Tom chỉ có một phòng ngủ.

Xem đầy đủ từ "спа́льня": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phòng ngủ tiếng Nga là gì?

"phòng ngủ" trong tiếng Nga là спа́льня (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.