TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phòng tắm tiếng Nga là gì?

"phòng tắm" trong tiếng Nga là ва́нная (danh từ).

ва́нная Danh từ

vánnaja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng (buồng) tắm.

  • Я пользуюсь интернетом в ванной. Tôi dùng internet trong phòng tắm.
  • В этом доме три ванные комнаты. Ngôi nhà này có ba phòng tắm.

Xem đầy đủ từ "ва́нная": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng tắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phòng tắm tiếng Nga là gì?

"phòng tắm" trong tiếng Nga là ва́нная (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.