TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phúc trình tiếng Nga là gì?

"phúc trình" trong tiếng Nga là отчёт (danh từ).

отчёт Danh từ

otčót giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản báo cáo, phúc trình; (kế toán) [bản] thanh toán, quyết toán.

  • отчёт о нау́чной рабо́те báo cáo [về] công tác khoa học
  • фина́нсовый отчёт bản quyết toán (thanh toán) tài chính

Xem đầy đủ từ "отчёт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phúc trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phúc trình tiếng Nga là gì?

"phúc trình" trong tiếng Nga là отчёт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.