Phương hướng tiếng Nga là gì?
"phương hướng" trong tiếng Nga là направле́ние (danh từ).
направле́ние Danh từ
napravlénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương hướng, phương, hướng, chiều, ngả, phía.
- по всем направле́ниям theo mọi hướng (ngả, phía)
- направление гла́вного уда́ра (quân sự) hướng chủ công
Xem đầy đủ từ "направле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phương hướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phương hướng tiếng Nga là gì?
"phương hướng" trong tiếng Nga là направле́ние (danh từ).