устано́вка
Dấu sắc trên устано́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
устано́вка nghĩa là xếp đặt, bố trí, thiết bị, trang bị.
Nghĩa của устано́вка
Danh từ
- действие [sự] xếp đặt, bố trí, đặt, xếp.
- устройство, механизм Thiết bị, trang bị, máy móc, bộ thiết trí, trạm, máy.
- заво́дские устано́вкиthiết bị (trang bị) của nhà máy
- цель, направленность Mục đích, phương hướng.
- директива Chỉ thị, phương châm.
Biến cách của устано́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | устано́вка | устано́вки |
| Sinh cách кого? чего? | устано́вки | устано́вок |
| Tặng cách кому? чему? | устано́вке | устано́вкам |
| Đối cách кого? что? | устано́вку | устано́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | устано́вкой | устано́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | устано́вке | устано́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của устано́вка
Câu hỏi thường gặp
установка nghĩa là gì?
установка (danh từ) nghĩa là xếp đặt, bố trí, thiết bị, trang bị.
установка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là устано́вка (phiên âm Latinh ustanóvka, IPA [ʊstɐˈnofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.