Phương sách tiếng Nga là gì?
"phương sách" trong tiếng Nga là мероприя́тие (danh từ).
мероприя́тие Danh từ
meroprijátije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biện pháp, phương sách, phương pháp, phương kế, hoạt động.
Xem đầy đủ từ "мероприя́тие": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phương sách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phương sách tiếng Nga là gì?
"phương sách" trong tiếng Nga là мероприя́тие (danh từ).