TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phương tiện tiếng Nga là gì?

"phương tiện" trong tiếng Nga là сре́дство (danh từ).

сре́дство Danh từ

srédstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương tiện, cách, biện pháp; (số nhiều) tiền của; thuốc (сре́дство от ка́шля — thuốc ho).

  • Цель оправдывает средства. Mục đích biện minh cho phương tiện.

Xem đầy đủ từ "сре́дство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phương tiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phương tiện tiếng Nga là gì?

"phương tiện" trong tiếng Nga là сре́дство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.