TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phạt vạ tiếng Nga là gì?

"phạt vạ" trong tiếng Nga là оштрафова́ть (động từ), штрафова́ть (động từ).

оштрафова́ть Động từ

oštrafovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phạt vạ, bắt phạt.

  • оштрафова́ть на пять рубле́й phạt năm rúp

Xem đầy đủ từ "оштрафова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

штрафова́ть Động từ

štrafovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phạt tiền, phạt vạ, bắt phạt, bắt vạ, ngả vạ.

Xem đầy đủ từ "штрафова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phạt vạ tiếng Nga là gì?

"phạt vạ" trong tiếng Nga là оштрафова́ть (động từ), штрафова́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.