Phạt vạ tiếng Nga là gì?
"phạt vạ" trong tiếng Nga là оштрафова́ть (động từ), штрафова́ть (động từ).
оштрафова́ть Động từ
oštrafovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phạt vạ, bắt phạt.
- оштрафова́ть на пять рубле́й phạt năm rúp
Xem đầy đủ từ "оштрафова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
штрафова́ть Động từ
štrafovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phạt tiền, phạt vạ, bắt phạt, bắt vạ, ngả vạ.
Xem đầy đủ từ "штрафова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phạt vạ tiếng Nga là gì?
"phạt vạ" trong tiếng Nga là оштрафова́ть (động từ), штрафова́ть (động từ).